quạt trần

Học thuật
Thân thiện
quạt trần

Cô ấy bật quạt trần để làm mát căn phòng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quạt máy được lắp đặt cố định trên trần nhà: Một thiết bị điện gia dụng cánh quạt, được gắn chắc chắn vào trần nhà để tạo ra luồng gió làm mát cho không gian bên dưới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà tôi lắp hai chiếc quạt trầnphòng khách. (Gia đình tôi lắp đặt hai chiếc quạt trầnphòng khách.)
    • Quạt trần giúp lưu thông không khí trong phòng rất tốt. (Quạt trần giúp việc lưu thông không khí trong phòng rất hiệu quả.)
    • Vào mùa , chiếc quạt trần chạy suốt ngày. (Vào mùa , chiếc quạt trần hoạt động suốt cả ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lắp đặt/quay quạt trần": chỉ hành động gắn cố định hoặc để quạt bắt đầu hoạt động.
    • Thợ điện sẽ đến lắp quạt trần vào chiều nay. (Thợ điện sẽ đến gắn chiếc quạt trần vào chiều nay.)
  • "quạt trần cổ điển/ hiện đại": phân loại quạt trần dựa trên kiểu dáng, thiết kế.
    • Căn biệt thự này trang bị những chiếc quạt trần cổ điển bằng gỗ. (Căn biệt thự này được trang bị những chiếc quạt trần cổ điển làm bằng gỗ.)
Biến thể từ liên quan
  • Quạt treo tường: Quạt máy được gắn trên tường.
  • Quạt để bàn: Quạt máy kích thước nhỏ, đặt được trên mặt bàn.
  • Quạt hơi nước: Quạt máy chức năng phun sương tạo độ ẩm.
  • Quạt thông gió: Thiết bị dùng để hút hoặc đẩy không khí, thường lắp trong nhà vệ sinh hoặc nhà bếp.
Từ đồng nghĩa
  • Quạt máy trần: Cách gọi nhấn mạnh vào việc sử dụng động cơ điện vị trí lắp đặt.
  • Quạt trần nhà: Cách gọi dân dã, nhấn mạnh vị trí lắp đặt.
Các cụm từ liên quan
  • Bật/tắt quạt trần: Hành động khởi động hoặc ngừng hoạt động của quạt.
    • Trời mát, em hãy tắt quạt trần đi. (Trời đã mát rồi, em hãy tắt quạt trần đi.)
  • Điều chỉnh tốc độ quạt trần: Thay đổi mức độ quay nhanh/chậm của quạt.
    • Chiếc quạt trần mới có thể điều chỉnh được ba tốc độ. (Chiếc quạt trần mới có thể thay đổi được ba mức độ quay.)
Thành ngữ/Từ lóng liên quan

(Không thành ngữ hoặc từ lóng phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ "quạt trần")

quạt trần

Cô ấy bật quạt trần để làm mát căn phòng.

  1. Quạt máy treo trên trần nhà.